Báo giá thi công bê tông nhựa nóng, đơn giá mới nhất

Báo giá thi công bê tông nhựa nóng luôn là mối quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư trước khi bắt tay vào công trình. Bài viết tổng hợp bảng giá theo độ dày, loại vật liệu và hạng mục thi công, kèm cách tối ưu chi phí. Liên hệ Huỳnh Trường để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn. 

Báo giá thảm bê tông nhựa nóng tại Huỳnh Trường 
Báo giá thảm bê tông nhựa nóng tại Huỳnh Trường

Báo giá thi công bê tông nhựa nóng mới nhất

Giá thi công bê tông nhựa nóng năm 2026 dao động phổ biến từ 100.000 – 280.000 VNĐ/m², tùy vào hạng mục, độ dày lớp thảm và loại vật liệu sử dụng. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo theo từng hạng mục phổ biến nhất. 

Hạng mục Độ dày phổ biến Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) Ghi chú
Đường giao thông, đường nội bộ  5-7cm  180.000 – 230.000  Chịu tải xe tải trọng lớn 
Sân bãi công nghiệp, kho xưởng  7-10cm  220.000 – 280.000  Tùy tải trọng thiết kế 
Sân thể thao  3-5cm  150.000 – 200.000  Yêu cầu độ phẳng cao 
Bãi đỗ xe, trạm xăng dầu  4-6cm  170.000 – 210.000  Áp dụng cho tải trọng tĩnh 
Vá sửa, tái tạo mặt đường  Theo hiện trạng  100.000 – 150.000  Tính theo m² khu vực hư hỏng 

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá thực tế còn phụ thuộc vào kết quả khảo sát công trình và biến động giá nhựa đường theo thời điểm. Liên hệ Huỳnh Trường để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn. 

Bảng báo giá thi công theo độ dày thi công

Không phải công trình nào cũng cần thi công với cùng một độ dày để đáp ứng tải trọng sử dụng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng mức độ dày và phạm vi ứng dụng phổ biến. 

Độ dày Chi phí tham khảo Chênh lệch so với 3cm  Nhóm công trình thường áp dụng 
3cm  150.000 VNĐ/m² Lối đi nhẹ, sân vườn 
4cm  165.000 VNĐ/m² +15.000 VNĐ Sân thể thao 
5cm 190.000 VNĐ/m² +40.000 VNĐ Sân thể thao, đường nội bộ nhẹ 
6cm 210.000 VNĐ/m² +60.000 VNĐ Đường nội bộ, bãi đỗ xe 
7cm 230.000 VNĐ/m² +80.000 VNĐ Đường giao thông chính 
8cm 250.000 VNĐ/m² +100.000 VNĐ Sân bãi công nghiệp 
10cm 280.000 VNĐ/m² +130.000 VNĐ Kho xưởng, bãi container 

Nên đối chiếu độ dày với tải trọng thực tế sử dụng thay vì chọn mức cao hơn cần thiết để cho chắc. Ví dụ công trình chỉ có xe máy, xe con lưu thông không cần chọn độ dày 8-10cm vốn dành cho xe tải nặng, vừa tốn kém vừa không tối ưu ngân sách đầu tư. 

Báo giá theo từng loại bê tông nhựa

Mỗi loại bê tông nhựa có đặc điểm và mức giá khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là thông tin chi tiết về bê tông nhựa nóng Loại 1 và Loại 2. 

Tiêu chí Loại 1 Loại 2 Nên chọn 
Cấp phối đá  Đồng đều, chất lượng cao  Phổ thông  Loại 1 cho công trình tải trọng lớn 
Độ bền  Cao hơn, 8-10 năm  Trung bình, 6-8 năm  Loại 2 cho ngân sách hạn chế 
Đơn giá/m²  Cao hơn 10-15%  Thấp hơn  Tùy theo mục đích sử dụng 
Công trình phù hợp  KCN, đường chính, sân bãi  Dân dụng, đường nội bộ  Khảo sát để xác định chính xác 

Bê tông nhựa nóng loại 1

Bê tông nhựa nóng loại 1 có cấp phối đá tốt hơn, hạt đá đồng đều và độ bền cao hơn, giúp mặt đường chịu tải trọng lớn tốt hơn. Đơn giá Loại 1 thường cao hơn Loại 2 khoảng 10-15%, phù hợp với công trình có xe tải trọng lớn thường xuyên lưu thông như sân bãi công nghiệp, đường giao thông chính.

Bê tông nhựa nóng loại 2

Bê tông nhựa nóng loại 2 là lựa chọn phổ thông, có giá thành tiết kiệm hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền phù hợp với tải trọng nhẹ đến trung bình. Loại này thường được sử dụng cho công trình dân dụng, đường nội bộ khu dân cư, sân vườn nơi không yêu cầu khả năng chịu tải quá cao.

Bê tông nhựa phù hợp với từng công trình 
Bê tông nhựa phù hợp với từng công trình

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công bê tông nhựa nóng

Báo giá không chỉ phụ thuộc vào khối lượng thi công mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều điều kiện khác. Những yếu tố dưới đây sẽ tác động trực tiếp đến tổng chi phí. 

Diện tích và độ dày

Độ dày tăng đồng nghĩa khối lượng vật liệu tăng theo tỷ lệ thuận, kéo theo chi phí tăng. Diện tích thi công càng lớn, đơn giá trên mỗi m² thường càng có ưu đãi tốt hơn so với công trình nhỏ lẻ do tối ưu được chi phí vận chuyển và nhân công.

Vật liệu và cấp phối

Loại vật liệu sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến 10-15% chênh lệch giá. Ngoài ra, tỷ lệ đá dăm và bitum trong hỗn hợp cũng quyết định đơn giá, hỗn hợp có tỷ lệ đá cao cấp lớn thường có giá vật liệu đầu vào cao hơn 5-8% so với hỗn hợp phổ thông.

Điều kiện mặt bằng

Địa hình phức tạp, khoảng cách vận chuyển vật liệu xa trung tâm trộn bê tông sẽ làm tăng chi phí logistics. Mặt bằng cần xử lý nền nhiều như san lấp, gia cố cũng phát sinh thêm chi phí trước khi tiến hành trải thảm.

Nhân công và máy móc

Công trình cần huy động máy rải thảm, xe lu chuyên dụng và đội ngũ kỹ thuật có tay nghề sẽ có chi phí nhân công cao hơn so với thi công thủ công quy mô nhỏ. Thời gian thi công gấp rút ngoài giờ cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng.

Thời điểm thi công

Giá nhựa đường (bitum) biến động theo giá dầu thế giới, nên đơn giá thi công có thể thay đổi theo từng quý. Ngoài ra, nếu thi công trong mùa mưa, thời gian thực hiện có thể lâu hơn, từ đó làm tăng một số chi phí liên quan. 

Các yếu tố quyết định chi phí thi công bê tông nhựa nóng thực tế 
Các yếu tố quyết định chi phí thi công bê tông nhựa nóng thực tế

Báo giá theo từng hạng mục thi công

Tùy quy mô và mục đích sử dụng, chi phí thi công sẽ thay đổi theo từng hạng mục và yêu cầu sử dụng thực tế. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các công trình phổ biến. 

Đường giao thông, đường nội bộ

Với công trình đường nội bộ diện tích 500m², áp dụng đơn giá 180.000 – 230.000 VNĐ/m², tổng chi phí ước tính dao động 90.000.000 – 115.000.000 VNĐ. Riêng hạng mục này, tuyến đường có mật độ xe tải lớn nên ưu tiên chọn Loại 1 dù chi phí nhỉnh hơn, để tránh phát sinh chi phí sửa chữa sớm.

Sân bãi công nghiệp, kho xưởng

Với sân bãi công nghiệp diện tích 1.000m², áp dụng đơn giá 220.000 – 280.000 VNĐ/m², tổng chi phí ước tính khoảng 220.000.000 – 280.000.000 VNĐ. Hạng mục này thường phát sinh thêm chi phí xử lý nền nếu mặt bằng yếu, nên cần khảo sát kỹ trước khi chốt tổng dự toán cuối cùng.

Sân thể thao

Với sân thể thao diện tích 300m², áp dụng đơn giá 150.000 – 200.000 VNĐ/m², tổng chi phí ước tính khoảng 45.000.000 – 60.000.000 VNĐ. Do yêu cầu độ phẳng cao, chi phí nhân công hoàn thiện bề mặt tại hạng mục này chiếm tỷ trọng lớn hơn so với chi phí vật liệu thuần túy.

Bãi đỗ xe, trạm xăng dầu

Với bãi đỗ xe diện tích 200m², áp dụng đơn giá 170.000 – 210.000 VNĐ/m², tổng chi phí ước tính khoảng 34.000.000 – 42.000.000 VNĐ. Riêng trạm xăng dầu cần vật liệu chịu dầu nhớt tốt hơn nên tổng chi phí có thể nhỉnh hơn khoảng 5-10% so với bãi đỗ xe thông thường.

Vá sửa, tái tạo mặt đường cũ

Với khu vực hư hỏng cần vá khoảng 50m², áp dụng đơn giá 100.000 – 150.000 VNĐ/m², tổng chi phí ước tính chỉ khoảng 5.000.000 – 7.500.000 VNĐ. Đây là mức đầu tư thấp nhất vì tính theo đúng diện tích hư hỏng thực tế, không phải toàn bộ diện tích công trình.

Thi công bê tông nhựa nóng theo từng hạng mục công trình 
Thi công bê tông nhựa nóng theo từng hạng mục công trình

Quy trình thi công bê tông nhựa nóng tại Huỳnh Trường

Để công trình hoàn thành đúng kế hoạch, Huỳnh Trường triển khai quy trình thi công theo 6 bước. Mỗi bước đều sẽ đảm nhận một phần công việc riêng, làm cho việc triển khai diễn ra liền mạch hơn. 

  • Bước 1 – Khảo sát và báo giá sơ bộ: Đội ngũ kỹ thuật Huỳnh Trường đến trực tiếp kiểm tra hiện trạng, đo diện tích cần thi công và gửi báo giá ban đầu sau khi hoàn tất khảo sát. 
  • Bước 2 – Chốt báo giá, ký hợp đồng: Báo giá chi tiết được đơn vị Huỳnh Trường lập thành văn bản, ghi rõ khối lượng vật tư, đơn giá từng hạng mục trước khi hai bên ký hợp đồng.
  • Bước 3 – Xử lý nền: Đội thi công Huỳnh Trường dọn dẹp mặt bằng, lu nền và xử lý cao độ để đảm bảo nền đủ chặt trước khi trải thảm.
  • Bước 4 – Trải thảm bê tông nhựa nóng: Vật liệu được vận chuyển giữ nhiệt độ ổn định 140-160°C, trải đều bằng máy chuyên dụng theo đúng độ dày thiết kế.
  • Bước 5 – Lu lèn hoàn thiện: Xe lu tiến hành lu lèn 2-3 lượt để đảm bảo độ chặt và độ phẳng tối ưu cho bề mặt.
  • Bước 6 – Nghiệm thu, xuất hóa đơn: Hai bên nghiệm thu trực tiếp tại công trình, xuất hóa đơn VAT (nếu có) và bàn giao kèm chính sách bảo hành.
Các bước thi công bê tông nhựa nóng theo tiêu chuẩn kỹ thuật 
Các bước thi công bê tông nhựa nóng theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Cách tối ưu chi phí thi công bê tông nhựa nóng

Chỉ cần chuẩn bị đúng từ đầu, một số lựa chọn ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thi công. Dưới đây là những lưu ý thường được áp dụng trong thực tế. 

  • Chọn độ dày phù hợp với tải trọng thực tế: Nhiều chủ đầu tư chọn độ dày dư thừa so với nhu cầu thực tế, gây lãng phí vật liệu. Nên dựa vào bảng độ dày khuyến nghị ở trên để chọn đúng mức.
  • Thi công diện tích lớn để hưởng ưu đãi: Gộp nhiều hạng mục cùng lúc, như đường nội bộ và bãi đỗ xe, giúp tối ưu chi phí vận chuyển, nhân công và hưởng đơn giá ưu đãi hơn so với thi công nhỏ lẻ.
  • Chọn thời điểm giá vật liệu ổn định: Tránh thi công vào mùa mưa hoặc khi giá bitum tăng theo giá dầu thế giới. Nên thi công vào mùa khô và theo dõi giá vật liệu để chọn thời điểm ký hợp đồng có lợi.
  • Tránh những sai lầm khiến chi phí đội lên: Sai lầm phổ biến là chọn sai loại bê tông nhựa nóng so với tải trọng thực tế hoặc bỏ qua khảo sát nền kỹ lưỡng, dẫn đến phát sinh chi phí xử lý sau này.
Thi công đúng kỹ thuật giúp giảm chi phí và tăng độ bền công trình 
Thi công đúng kỹ thuật giúp giảm chi phí và tăng độ bền công trình

Vì sao nên chọn Huỳnh Trường để thi công bê tông nhựa nóng?

Huỳnh Trường được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ kinh nghiệm thi công và quy trình làm việc rõ ràng. Dưới đây là những điểm tạo nên sự khác biệt của đơn vị. 

Kinh nghiệm và số lượng công trình

Huỳnh Trường có hơn 12 năm kinh nghiệm thi công bê tông nhựa nóng, đã thực hiện hơn 300 công trình lớn nhỏ tại khu vực miền Nam, từ đường nội bộ khu dân cư đến sân bãi khu công nghiệp quy mô hàng nghìn m².

Báo giá minh bạch, không phát sinh

Mọi báo giá đều được lập thành văn bản, ghi rõ khối lượng vật tư và đơn giá từng hạng mục trước khi ký hợp đồng. Huỳnh Trường cam kết không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng, trừ trường hợp khối lượng thực tế khác với khảo sát ban đầu.

Đội ngũ kỹ thuật, máy móc hiện đại

Đội ngũ Huỳnh Trường hơn 20 kỹ thuật viên có tay nghề, cùng hệ thống máy rải thảm và xe lu chuyên dụng, đảm bảo tiến độ thi công nhanh mà vẫn giữ chất lượng đồng đều trên toàn bộ diện tích công trình.

Cam kết tiến độ và bảo hành

Huỳnh Trường cam kết đúng tiến độ theo hợp đồng, kèm chính sách bảo hành từ 12 – 24 tháng tùy hạng mục thi công. Nếu phát sinh lỗi kỹ thuật trong thời gian bảo hành, đội ngũ sẽ khắc phục hoàn toàn miễn phí cho khách hàng.

Đội ngũ Huỳnh Trường thi công đúng kỹ thuật, đúng tiến độ 
Đội ngũ Huỳnh Trường thi công đúng kỹ thuật, đúng tiến độ

Huỳnh Trường – Đơn vị báo giá và thi công bê tông nhựa nóng uy tín

Huỳnh Trường luôn khảo sát tận nơi trước khi báo giá, không báo giá qua điện thoại hay ước chừng để tránh sai lệch khi thi công thực tế. Đơn vị đưa ra mức giá rõ theo từng hạng mục, khách hàng biết chính xác mình trả tiền cho phần nào, không bị gộp chung thiếu rõ ràng.

Trong lúc thi công, Huỳnh Trường theo sát từng công đoạn để đảm bảo đúng như báo giá ban đầu, không tự ý đổi vật liệu hay cắt bớt để giảm chi phí. Sau khi bàn giao, đơn vị vẫn nhận xử lý nếu công trình phát sinh vấn đề trong thời gian bảo hành, không để khách hàng tự lo liệu một mình. Gọi ngay cho Huỳnh Trường để được khảo sát thực tế và báo giá chi tiết. 

Huỳnh Trường sở hữu máy móc hiện đại, đáp ứng mọi công trình 
Huỳnh Trường sở hữu máy móc hiện đại, đáp ứng mọi công trình

FAQs

Giá thi công bê tông nhựa nóng được tính theo m² hay tấn?

Giá thi công bê tông nhựa nóng được tính chủ yếu theo m² vì đây là đơn vị phổ biến, dễ tính toán chi phí theo diện tích công trình thực tế. Một số trường hợp cung cấp vật liệu rời có thể tính theo tấn, nhưng thi công trọn gói luôn áp dụng đơn giá theo m². 

Đơn giá thi công đã bao gồm vật liệu và nhân công chưa?

Đơn giá tham khảo trong bài đã bao gồm cả vật liệu và nhân công thi công cơ bản. Chi phí chỉ phát sinh thêm nếu công trình cần xử lý nền đặc biệt như san lấp, gia cố nền yếu, điều này sẽ được nêu rõ trong báo giá chi tiết sau khảo sát. 

Thi công diện tích lớn có được chiết khấu không?

Có, công trình diện tích lớn thường được hưởng đơn giá ưu đãi hơn do tối ưu được chi phí vận chuyển và nhân công trên mỗi m². Mức chiết khấu cụ thể sẽ được Huỳnh Trường tư vấn trực tiếp dựa trên quy mô thực tế của công trình. 

Bao lâu sẽ có báo giá sau khi khảo sát?

Huỳnh Trường gửi báo giá sơ bộ ngay trong ngày khảo sát và báo giá chi tiết bằng văn bản trong vòng 24 giờ. Với công trình có hiện trạng phức tạp cần đo đạc kỹ hơn, thời gian báo giá chi tiết có thể kéo dài thêm 1-2 ngày. 

Huỳnh Trường có nhận thi công ngoài TP.HCM không? 

Huỳnh Trường nhận thi công tại nhiều tỉnh thành miền Nam như Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Tiền Giang và Cần Thơ. Đội ngũ kỹ thuật di chuyển đến tận công trình để khảo sát và báo giá chính xác theo từng khu vực.

Báo giá thi công bê tông nhựa nóng dao động 100.000 – 280.000 VNĐ/m², tùy độ dày, hạng mục và loại vật liệu sử dụng. Để nhận báo giá chính xác theo hiện trạng công trình, liên hệ Huỳnh Trường qua betongnhuanong.com để được khảo sát miễn phí, báo giá minh bạch bằng văn bản trong 24 giờ. 

ID: 1232678408